Lao động thời vụ nước ngoài ở Hàn Quốc: Khi vi phạm nhân quyền lặp lại như một vòng luẩn quẩn
Lao động thời vụ nước ngoài ở Hàn Quốc – Khi nhân quyền bị lãng quên

91 lao động Philippines tố cáo bị môi giới chiếm đoạt 15 tỷ won
Vào cuối tháng 7 năm nay, 91 lao động thời vụ người Philippines làm việc tại huyện Yanggu, tỉnh Gangwon từ năm 2023 đến 2024 đã nộp đơn khiếu nại lên Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc về việc bị nợ lương và chiếm đoạt thu nhập. Theo kết quả điều tra, các môi giới bất hợp pháp (thường gọi là “cò” trung gian) đã chiếm đoạt khoảng 15 tỷ won tiền công của họ dưới danh nghĩa “phí dịch vụ”.
Theo quy định, việc tuyển dụng lao động nước ngoài phải do chính quyền địa phương Hàn Quốc ký kết trực tiếp với chính quyền địa phương nước ngoài. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều môi giới vẫn chen vào, thu phí bất hợp pháp hoặc cắt xén tiền lương của người lao động.
Sự việc nghiêm trọng đến mức Philippines đã tạm dừng gửi lao động thời vụ sang khu vực này, làm dấy lên làn sóng phản ứng mạnh mẽ và các phóng sự liên tiếp về những bất cập trong chương trình.
Từ năm 2023 đến tháng 7 năm 2024, đã có 1.944 lao động thời vụ bỏ trốn khỏi nơi làm việc, theo báo cáo của cơ quan chức năng. Thêm vào đó, nhiều tai nạn lao động vẫn không ngừng xảy ra, như vụ một lao động Philippines bị ngất xỉu vì nắng nóng trong lúc làm việc tại Yeongju (tỉnh Gyeongsangbuk).
Lao động thời vụ nước ngoài là ai?
Chương trình lao động thời vụ (계절근로자 제도) được Hàn Quốc khởi động từ năm 2015 nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhân công trong nông - ngư nghiệp vào các mùa cao điểm.
Ban đầu được thử nghiệm tại huyện Goesan (tỉnh Chungcheongbuk), chương trình chính thức mở rộng trên toàn quốc từ năm 2017. Theo đó, chính quyền cấp quận, huyện có thể ký hợp đồng trực tiếp với chính quyền địa phương nước ngoài hoặc người thân của lao động di trú đang sống tại Hàn Quốc, cho phép họ làm việc tối đa 8 tháng.
Đến năm 2024, số lượng lao động thời vụ được cấp phép đạt 67.778 người; con số này dự kiến tăng lên 95.429 người vào năm 2025, bao gồm 86.633 trong lĩnh vực nông nghiệp và 8.796 trong ngành thủy sản. Nhờ vậy, nhóm lao động này ngày càng trở thành nguồn nhân lực trọng yếu trong các ngành sản xuất cơ bản.
Tuy nhiên, do chỉ được phép làm việc dưới 1 năm, chương trình này khác với chương trình cấp phép lao động (E-9) kéo dài 3 năm. Lao động thời vụ không được mang theo gia đình và không được định cư lâu dài, nên bị xem là dạng di trú tạm thời.
Những vấn đề nhức nhối: từ môi giới đến bóc lột sức lao động
Các tổ chức xã hội dân sự Hàn Quốc đã nhiều lần lên tiếng về những mặt tối của chương trình này, đặc biệt là ba vấn đề lớn:
- Môi giới bất hợp pháp thao túng quy trình tuyển dụng khiến việc tuyển chọn không minh bạch, dẫn đến tình trạng thu phí trái phép và chiếm dụng tiền công.
- Người sử dụng lao động vi phạm quyền lao động buộc làm việc quá giờ, không trả lương đầy đủ, cung cấp nơi ở tồi tàn, thậm chí có hành vi xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.
- Công tác giám sát yếu kém : chính quyền trung ương và địa phương thiếu nhân lực và chuyên môn, khiến nhiều vụ vi phạm bị bỏ qua hoặc cố tình làm ngơ.
Cải cách nửa vời và phản ứng của xã hội
Thay vì tập trung cải thiện điều kiện làm việc, chính phủ Hàn Quốc lại chú trọng ngăn ngừa tình trạng “lao động bỏ trốn” hơn là bảo vệ nhân quyền.
Phải đến năm 2025, Viện Chính sách Di trú Hàn Quốc mới đề xuất một bản kế hoạch cải tổ. Ngày 29/9 vừa qua, viện này kiến nghị chuyển việc quản lý từ chính quyền địa phương sang các tổ chức tư nhân chuyên nghiệp để “nâng cao hiệu quả”.
Tuy nhiên, các tổ chức xã hội lập tức phản đối, cho rằng đề xuất này chẳng khác nào “hợp pháp hóa cò môi giới”. Họ chỉ ra rằng nguyên nhân gốc rễ không nằm ở năng lực quản lý của địa phương, mà ở sự thiếu minh bạch và tính công khai trong toàn bộ hệ thống.
Căn nguyên của vấn đề: cấu trúc bóc lột trong chính hệ thống
Nhiều chuyên gia khẳng định, ngay cả ở các quốc gia được coi là tiên tiến trong quản lý như Canada, nơi vận hành chương trình Seasonal Agricultural Workers Program (SAWP) vẫn xảy ra nhiều vụ vi phạm nhân quyền đối với lao động di trú.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở hợp đồng ngắn hạn dưới 1 năm, khiến người lao động phụ thuộc hoàn toàn vào chủ sử dụng về thu nhập, nơi ở, và điều kiện sinh hoạt.
Họ có rất ít quyền pháp lý, gần như không thể phản kháng nếu bị bóc lột hay ngược đãi. Thêm vào đó, thời gian lưu trú ngắn khiến lao động không đủ thời gian khiếu nại hoặc điều trị khi gặp tai nạn, thường phải hồi hương trước khi vụ việc được giải quyết. Điều này khiến khả năng được bồi thường gần như bằng không.
Cuối cùng, chương trình này còn vô tình khuyến khích sự kỳ thị chủng tộc. Phần lớn lao động thời vụ đến từ các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Philippines, Lào, Campuchia, những nơi thường bị gắn với định kiến “lao động giá rẻ” hoặc “dễ bảo”. Cách nhìn này khiến họ bị coi như “công cụ tạm thời”, chứ không phải con người có quyền được tôn trọng.
Khi nhân quyền chưa được đặt đúng vị trí
Dù có cải tổ thế nào, chương trình lao động thời vụ vẫn tiềm ẩn nguy cơ tái diễn vi phạm nhân quyền nếu không thay đổi tận gốc cơ chế hợp đồng và quản lý. Chuyên gia cảnh báo, đây nên là biện pháp tạm thời trong trường hợp thật sự cần thiết, thay vì được thương mại hóa và quảng bá như một mô hình thành công. Khi chính phủ tiếp tục “hợp lý hóa” một hệ thống bất công, còn các viện nghiên cứu phớt lờ những vấn đề cấu trúc, thì bóc lột và bất bình đẳng sẽ vẫn tiếp diễn, chỉ là dưới hình thức mới mà thôi.
Tác giả: Son In-seo – Tiến sĩ Xã hội học, Đại học Duke (Mỹ), hiện công tác tại Viện Nghiên cứu châu Á, Đại học Korea. Nghiên cứu về bất bình đẳng và phân biệt đối xử đối với người di cư và cộng đồng thiểu số.
Nguồn: Catholic News Korea – 가톨릭뉴스 지금여기
Bình luận 0